- 糹mịch(sợi tơ)
- 田điền(ruộng đồng)
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
da mịn thịt mềm; trẻ trung xinh đẹp [thành ngữ]
Cô ấy da mềm thịt mịn, rất xinh đẹp.
da mịn; da khỏe khoắn; da tươi tắn
Da của cô ấy mịn màng.
da mịn thịt mềm; trẻ trung xinh đẹp [thành ngữ]
Cô ấy da mềm thịt mịn, rất xinh đẹp.
da mịn; da khỏe khoắn; da tươi tắn
Da của cô ấy mịn màng.
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Người con gái trẻ trung, mềm mại và non nớt như mầm cây mới nhú.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Người con gái trẻ trung, mềm mại và non nớt như mầm cây mới nhú.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
da mịn thịt mềm; trẻ trung xinh đẹp [thành ngữ]
da mịn thịt mềm; trẻ trung xinh đẹp [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.