- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
điểm đến; địa chỉ đích đến
Xin hãy cho tôi biết địa chỉ điểm đến.
điểm đến; địa chỉ đích đến
Xin hãy cho tôi biết địa chỉ điểm đến.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
điểm đến; địa chỉ đích đến
điểm đến; địa chỉ đích đến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.