- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
bạn đời suốt đời; người bạn vĩnh viễn
Cô ấy là bạn đời của tôi.
bạn đời suốt đời; người bạn vĩnh viễn
Cô ấy là bạn đời của tôi.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Người bạn đồng hành là người chia sẻ một nửa cuộc đời với ta.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Người bạn đồng hành là người chia sẻ một nửa cuộc đời với ta.
bạn đời suốt đời; người bạn vĩnh viễn
bạn đời suốt đời; người bạn vĩnh viễn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.