- 糹mịch(sợi tơ)
- 巠kính(mạch nước ngầm chạy thẳng)
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
chịu đựng được; chịu nổi
Anh ấy có thể chịu đựng được thử thách.
có thể chịu đựng được; đủ sức chịu đựng
chịu đựng được; chịu nổi
Anh ấy có thể chịu đựng được thử thách.
có thể chịu đựng được; đủ sức chịu đựng
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
chịu đựng được; chịu nổi
chịu đựng được; chịu nổi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.