- 糹mịch(sợi tơ)
- 巠kính(mạch nước ngầm chạy thẳng)
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
trừng phạt kinh tế
Áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế đối với quốc gia này.
trừng phạt kinh tế
Áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế đối với quốc gia này.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Dùng giáo và kéo (戈+十) cắt xén vải áo (衣) để may thành quần áo.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Dùng giáo và kéo (戈+十) cắt xén vải áo (衣) để may thành quần áo.
trừng phạt kinh tế
trừng phạt kinh tế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.