- 糹mịch(sợi tơ)
- 巠kính(mạch nước ngầm chạy thẳng)
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
nhà kinh tế học; chuyên gia kinh tế
Ông ấy là một nhà kinh tế học nổi tiếng.
nhà kinh tế học; chuyên gia kinh tế
Ông ấy là một nhà kinh tế học nổi tiếng.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
nhà kinh tế học; chuyên gia kinh tế
nhà kinh tế học; chuyên gia kinh tế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.