- 糹mịch(sợi tơ, dây)
- 邦bang(nước, quốc gia)
Dùng dây tơ để trói buộc, âm đọc gần giống 'bang' (邦).
buộc; ràng buộc; hệ (trong tổ chức)
Anh ấy bị trói rồi.
cố định; gắn chặt; bất biến
Làm ơn buộc con chó lại.
buộc; ràng buộc; hệ (trong tổ chức)
Anh ấy bị trói rồi.
cố định; gắn chặt; bất biến
Làm ơn buộc con chó lại.
Dùng dây tơ để trói buộc, âm đọc gần giống 'bang' (邦).
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Dùng dây tơ để trói buộc, âm đọc gần giống 'bang' (邦).
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
buộc; ràng buộc; hệ (trong tổ chức)
buộc; ràng buộc; hệ (trong tổ chức)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.