- 糹mịch(sợi tơ, dây)
- 邦bang(nước, quốc gia)
Dùng dây tơ để trói buộc, âm đọc gần giống 'bang' (邦).
cướp đoạt; bắt cóc
Anh ấy đã bị bắt cóc.
bắt cóc; cướp; không tặc (trên máy bay)
cướp đoạt; bắt cóc
Anh ấy đã bị bắt cóc.
bắt cóc; cướp; không tặc (trên máy bay)
Dùng dây tơ để trói buộc, âm đọc gần giống 'bang' (邦).
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Dùng dây tơ để trói buộc, âm đọc gần giống 'bang' (邦).
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
cướp đoạt; bắt cóc
cướp đoạt; bắt cóc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.