- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 夕tịch(buổi tối (lặp lại để nhấn mạnh số nhiều))
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
rực rỡ đa sắc; lộng lẫy [thành ngữ]
Bức tranh này rực rỡ sắc màu.
rực rỡ đa sắc; lộng lẫy [thành ngữ]
Bức tranh này rực rỡ sắc màu.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
rực rỡ đa sắc; lộng lẫy [thành ngữ]
rực rỡ đa sắc; lộng lẫy [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.