- 火hỏa(lửa)
- 兰lan(cây lan)
Lửa thiêu cháy hoa lan đến rữa nát, tượng trưng cho sự hư hoại.
rạng rỡ; phát huy rực rỡ
Pháo hoa nở rộ rực rỡ.
rực rỡ; lộng lẫy
rực rỡ; lộng lẫy
rạng rỡ; phát huy rực rỡ
Pháo hoa nở rộ rực rỡ.
rực rỡ; lộng lẫy
rực rỡ; lộng lẫy
Lửa thiêu cháy hoa lan đến rữa nát, tượng trưng cho sự hư hoại.
Lửa thiêu cháy hoa lan đến rữa nát, tượng trưng cho sự hư hoại.
rạng rỡ; phát huy rực rỡ
rạng rỡ; phát huy rực rỡ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.