- 糹mịch(sợi tơ)
- 交giao(giao nhau, bắt chéo)
Sợi tơ bắt chéo nhau vặn lại tạo thành dây thừng bị siết chặt.
máy kéo; tời kéo
Cái tời này có thể kéo được hàng hóa rất nặng.
đúng hướng; thẳng mặt; trực diện
Tời là một loại thiết bị nâng.
máy kéo; tời kéo
Cái tời này có thể kéo được hàng hóa rất nặng.
đúng hướng; thẳng mặt; trực diện
Tời là một loại thiết bị nâng.
Sợi tơ bắt chéo nhau vặn lại tạo thành dây thừng bị siết chặt.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Sợi tơ bắt chéo nhau vặn lại tạo thành dây thừng bị siết chặt.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
máy kéo; tời kéo
máy kéo; tời kéo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.