- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 夕tịch(buổi tối (lặp lại để nhấn mạnh số nhiều))
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
ác ý; dã tâm
中英国女王的名字,也是澳大利亚州的名称Yīngguó nǚ wáng de míngzi, yě shì Àodàlìyà zhōu de míngcheng
Victoria là nữ hoàng Anh.
tàn độc; hiểm ác; độc ác
中非洲、澳大利亚等地的地名fēi zhōu、ào dà lì yà děng dì de dì míng
Victoria là một bang của Úc.
ác ý; dã tâm
中英国女王的名字,也是澳大利亚州的名称Yīngguó nǚ wáng de míngzi, yě shì Àodàlìyà zhōu de míngcheng
Victoria là nữ hoàng Anh.
tàn độc; hiểm ác; độc ác
中非洲、澳大利亚等地的地名fēi zhōu、ào dà lì yà děng dì de dì míng
Victoria là một bang của Úc.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
ác ý; dã tâm
ác ý; dã tâm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.