- 糹mịch(sợi tơ)
- 爰viên(từ từ, chuyển đổi)
Sợi tơ kéo ra từ từ, nhẹ nhàng — đó là sự chậm rãi, hoãn lại.
giảm nhẹ; làm dịu; giải tỏa
中使痛苦、困难或紧张的情况变轻或消失shǐ ténɡkǔ、kùnnan huò jǐnzhānɡ de qìnɡkuànɡ biàn qīnɡ huò xiāoshī
Thuốc này có thể giảm đau.
giảm nhẹ; xoa dịu; làm giảm bớt (khủng hoảng, căng thẳng)
中减轻或消除某种不好的情况jiǎnqīng huò xiāochú mǒuzhǒng búhǎo de qíngkuàng
Chúng ta nên giảm bớt áp lực.
giảm nhẹ; làm dịu; giải tỏa
中使痛苦、困难或紧张的情况变轻或消失shǐ ténɡkǔ、kùnnan huò jǐnzhānɡ de qìnɡkuànɡ biàn qīnɡ huò xiāoshī
Thuốc này có thể giảm đau.
giảm nhẹ; xoa dịu; làm giảm bớt (khủng hoảng, căng thẳng)
中减轻或消除某种不好的情况jiǎnqīng huò xiāochú mǒuzhǒng búhǎo de qíngkuàng
Chúng ta nên giảm bớt áp lực.
Sợi tơ kéo ra từ từ, nhẹ nhàng — đó là sự chậm rãi, hoãn lại.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Sợi tơ kéo ra từ từ, nhẹ nhàng — đó là sự chậm rãi, hoãn lại.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
giảm nhẹ; làm dịu; giải tỏa
giảm nhẹ; làm dịu; giải tỏa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
giảm nhẹ; làm dịu (cơn đau); giải tỏa
Thuốc này có thể làm giảm đau.
giảm nhẹ; làm dịu (cơn đau); giải tỏa
Thuốc này có thể làm giảm đau.