- 耂lão(người già)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người cày có ruộng (khẩu hiệu cải cách ruộng đất)
“Canh giả hữu kỳ điền” là khẩu hiệu của cải cách ruộng đất Trung Quốc.
người cày có ruộng (khẩu hiệu cải cách ruộng đất)
“Canh giả hữu kỳ điền” là khẩu hiệu của cải cách ruộng đất Trung Quốc.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
người cày có ruộng (khẩu hiệu cải cách ruộng đất)
người cày có ruộng (khẩu hiệu cải cách ruộng đất)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.