- 队đội(rơi xuống, đội ngũ)
- 土thổ(đất)
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
hoa tai; khuyên tai có mặt dây
Cô ấy đeo một đôi hoa tai rất đẹp.
hoa tai; bông tai (loại dài, có mặt thả)
Cô ấy đeo một đôi bông tai đẹp.
hoa tai; bông tai (đơn vị đếm: đôi, chiếc)
hoa tai; khuyên tai có mặt dây
Cô ấy đeo một đôi hoa tai rất đẹp.
hoa tai; bông tai (loại dài, có mặt thả)
Cô ấy đeo một đôi bông tai đẹp.
hoa tai; bông tai (đơn vị đếm: đôi, chiếc)
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
hoa tai; khuyên tai có mặt dây
hoa tai; khuyên tai có mặt dây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Cô ấy đang đeo một đôi bông tai đẹp.
Cô ấy đang đeo một đôi bông tai đẹp.