- 扌thủ(bàn tay)
- 是thị(đúng, là)
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
dặn dò tận tai tận mặt (khuyên bảo chân thành, nghiêm túc) [thành ngữ]
Thầy cô tận tình chỉ bảo, mong chúng tôi học tập tốt.
dặn dò tận mặt, kéo tai nhắc nhở (khuyên bảo tha thiết, trực tiếp) [thành ngữ]
Thầy cô dặn dò ân cần, mong chúng tôi học tập tốt.
dặn dò tận tai tận mặt (khuyên bảo chân thành, nghiêm túc) [thành ngữ]
Thầy cô tận tình chỉ bảo, mong chúng tôi học tập tốt.
dặn dò tận mặt, kéo tai nhắc nhở (khuyên bảo tha thiết, trực tiếp) [thành ngữ]
Thầy cô dặn dò ân cần, mong chúng tôi học tập tốt.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
dặn dò tận tai tận mặt (khuyên bảo chân thành, nghiêm túc) [thành ngữ]
dặn dò tận tai tận mặt (khuyên bảo chân thành, nghiêm túc) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.