- 几kỷ(cái bàn nhỏ, chỉ hình dáng cụm hoa treo)
- 木mộc(cây, gỗ)
Những bông hoa treo lủng lẳng trên cành cây như chiếc bàn nhỏ úp ngược.
lỗ tai
Lỗ tai của anh ấy rất nhỏ.
lỗ xỏ khuyên tai; lỗ tai (để đeo hoa tai)
Lỗ tai của cô ấy rất nhỏ.
lỗ tai
Lỗ tai của anh ấy rất nhỏ.
lỗ xỏ khuyên tai; lỗ tai (để đeo hoa tai)
Lỗ tai của cô ấy rất nhỏ.
Những bông hoa treo lủng lẳng trên cành cây như chiếc bàn nhỏ úp ngược.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Những bông hoa treo lủng lẳng trên cành cây như chiếc bàn nhỏ úp ngược.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
lỗ tai
lỗ tai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.