lo lắng; lo âu(kế thừa)
中感到不安或害怕,心里很担心gǎndào bù ān huòzhě hàipà, xīnli hěn dānxin
Bạn không cần phải lo lắng.
lo lắng; lo âu; lo ngại(kế thừa)
中感到忧虑、不安gǎndào yōulǜ、búānquán
Tôi lo lắng cho sức khỏe của bạn.
lo lắng; lo âu(kế thừa)
中感到不安或害怕,心里很担心gǎndào bù ān huòzhě hàipà, xīnli hěn dānxin
Bạn không cần phải lo lắng.
lo lắng; lo âu; lo ngại(kế thừa)
中感到忧虑、不安gǎndào yōulǜ、búānquán
Tôi lo lắng cho sức khỏe của bạn.
lo lắng; lo âu
lo lắng; lo âu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.