- 于vu(tại, ở (tượng hình — nét cong biểu thị hơi thở thoát ra))
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
mãi canh cánh trong lòng; day dứt không nguôi [thành ngữ]
Anh ấy luôn để bụng những chuyện nhỏ nhặt.
mãi canh cánh trong lòng; day dứt không nguôi [thành ngữ]
Anh ấy luôn để bụng những chuyện nhỏ nhặt.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
mãi canh cánh trong lòng; day dứt không nguôi [thành ngữ]
mãi canh cánh trong lòng; day dứt không nguôi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.