- 耳nhĩ(tai)
- 卯mão(giờ Mão, chốt cài)
Chuyện phiếm là dùng tai lắng nghe nhau nói chuyện qua lại như cái chốt khớp vào nhau.
làm qua loa cho xong trách nhiệm [thành ngữ]
Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách qua loa cho xong chuyện.
làm qua loa cho xong trách nhiệm [thành ngữ]
Anh ấy viết một bản báo cáo chỉ để cho xong chuyện.
làm qua loa cho xong trách nhiệm [thành ngữ]
Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách qua loa cho xong chuyện.
làm qua loa cho xong trách nhiệm [thành ngữ]
Anh ấy viết một bản báo cáo chỉ để cho xong chuyện.
Chuyện phiếm là dùng tai lắng nghe nhau nói chuyện qua lại như cái chốt khớp vào nhau.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Chuyện phiếm là dùng tai lắng nghe nhau nói chuyện qua lại như cái chốt khớp vào nhau.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
làm qua loa cho xong trách nhiệm [thành ngữ]
làm qua loa cho xong trách nhiệm [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.