- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
thông cáo chung; tuyên bố chung
Hai nước đã ra một thông cáo chung.
thông cáo chung; tuyên bố chung
Hai nước đã ra một thông cáo chung.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
thông cáo chung; tuyên bố chung
thông cáo chung; tuyên bố chung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.