- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Tập đoàn United Technologies Corporation
United Technologies Corporation là một công ty của Mỹ.
Tập đoàn United Technologies Corporation
United Technologies Corporation là một công ty của Mỹ.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Tập đoàn United Technologies Corporation
Tập đoàn United Technologies Corporation
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.