- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
đoàn kết để tự cường
Chúng ta nên liên hợp tự cường.
đoàn kết tự cường; phong trào liên hợp tự lực tự cường
Liên hợp tự cường là mục tiêu của chúng ta.
đoàn kết để tự cường
Chúng ta nên liên hợp tự cường.
đoàn kết tự cường; phong trào liên hợp tự lực tự cường
Liên hợp tự cường là mục tiêu của chúng ta.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
đoàn kết để tự cường
đoàn kết để tự cường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.