- 亻nhân(người)
- 系hệ(liên kết, ràng buộc)
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
thông tin liên lạc; thông tin liên hệ
Xin hãy cho tôi thông tin liên hệ của bạn.
thông tin liên lạc; thông tin liên hệ
Xin hãy cho tôi thông tin liên hệ của bạn.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
thông tin liên lạc; thông tin liên hệ
thông tin liên lạc; thông tin liên hệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.