- 糹mịch(sợi tơ)
- 吉cát(tốt lành)
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
xe đầu kéo; xe container (Đài Loan)
Xe đầu kéo đang chạy trên đường cao tốc.
xe tải liên hợp; xe đầu kéo
Anh ấy đang lái một chiếc xe tải lớn.
xe bán tải kéo rơ moóc; xe đầu kéo
xe đầu kéo; xe container (Đài Loan)
Xe đầu kéo đang chạy trên đường cao tốc.
xe tải liên hợp; xe đầu kéo
Anh ấy đang lái một chiếc xe tải lớn.
xe bán tải kéo rơ moóc; xe đầu kéo
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
xe đầu kéo; xe container (Đài Loan)
xe đầu kéo; xe container (Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chiếc xe bán rơ moóc này rất lớn.
Chiếc xe bán rơ moóc này rất lớn.