liên lạc; liên hệ
中与某人取得联系,互相沟通交流yǔ mǒurén qǔdé liánxì, hùxiāng gōutōng jiāoliú
Xin hãy liên lạc với tôi.
liên lạc; liên hệ
Xin hãy liên lạc với tôi.
liên lạc; giữ liên hệ
liên lạc; liên hệ
中与某人取得联系,互相沟通交流yǔ mǒurén qǔdé liánxì, hùxiāng gōutōng jiāoliú
Xin hãy liên lạc với tôi.
liên lạc; liên hệ
Xin hãy liên lạc với tôi.
liên lạc; giữ liên hệ
liên lạc; liên hệ
liên lạc; liên hệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中保持和别人的来往或沟通bǎochí hé biérén de láiwǎng huò gōutōng
Chúng ta giữ liên lạc nhé.
liên lạc; liên hệ
liên lạc; liên hệ; kết nối (toán học)
Mối liên hệ này rất quan trọng.
中保持和别人的来往或沟通bǎochí hé biérén de láiwǎng huò gōutōng
Chúng ta giữ liên lạc nhé.
liên lạc; liên hệ
liên lạc; liên hệ; kết nối (toán học)
Mối liên hệ này rất quan trọng.