- 取thủ(lấy, tập hợp)
- 乑ngân(nhiều người đứng cạnh nhau)
Tụ họp là nhiều người cùng kéo đến một chỗ để gom lại với nhau.
nhựa polyetylen; polyethylene
Polyethylene là một loại nhựa phổ biến.
nhựa polyethylene (PE)
nhựa polyetylen; polyethylene
Polyethylene là một loại nhựa phổ biến.
nhựa polyethylene (PE)
Tụ họp là nhiều người cùng kéo đến một chỗ để gom lại với nhau.
乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.
Tụ họp là nhiều người cùng kéo đến một chỗ để gom lại với nhau.
乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.
nhựa polyetylen; polyethylene
nhựa polyetylen; polyethylene
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.