- 取thủ(lấy, tập hợp)
- 乑ngân(nhiều người đứng cạnh nhau)
Tụ họp là nhiều người cùng kéo đến một chỗ để gom lại với nhau.
phản ứng trùng hợp; sự polyme hóa
Phản ứng trùng hợp là một phản ứng hóa học.
phản ứng trùng hợp; sự polyme hóa
Phản ứng trùng hợp là một phản ứng hóa học.
Tụ họp là nhiều người cùng kéo đến một chỗ để gom lại với nhau.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Tụ họp là nhiều người cùng kéo đến một chỗ để gom lại với nhau.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
phản ứng trùng hợp; sự polyme hóa
phản ứng trùng hợp; sự polyme hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.