- 取thủ(lấy, tập hợp)
- 乑ngân(nhiều người đứng cạnh nhau)
Tụ họp là nhiều người cùng kéo đến một chỗ để gom lại với nhau.
nhựa polyoxymethylene; polyformaldehyde (CH₂O)ₙ
Polyformaldehyde là một loại nhựa kỹ thuật quan trọng.
nhựa polyoxymethylene; polyformaldehyde (CH₂O)ₙ
Polyformaldehyde là một loại nhựa kỹ thuật quan trọng.
Tụ họp là nhiều người cùng kéo đến một chỗ để gom lại với nhau.
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
Tụ họp là nhiều người cùng kéo đến một chỗ để gom lại với nhau.
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
nhựa polyoxymethylene; polyformaldehyde (CH₂O)ₙ
nhựa polyoxymethylene; polyformaldehyde (CH₂O)ₙ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.