- 肉nhục(thịt (tượng hình))
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
bánh mì kẹp thịt kiểu Thiểm Tây (ròu jiā mó)
Thịt kẹp bánh mì là một món ăn vặt đặc trưng ở vùng Tây Bắc Trung Quốc.
bánh mì kẹp thịt kiểu Thiểm Tây; ròu jiā mó
bánh mì kẹp thịt kiểu bắc Trung Quốc (món ăn đường phố truyền thống của Thiểm Tây)
Thịt kẹp bánh rất ngon.
bánh mì kẹp thịt kiểu Thiểm Tây (ròu jiā mó)
Thịt kẹp bánh mì là một món ăn vặt đặc trưng ở vùng Tây Bắc Trung Quốc.
bánh mì kẹp thịt kiểu Thiểm Tây; ròu jiā mó
bánh mì kẹp thịt kiểu bắc Trung Quốc (món ăn đường phố truyền thống của Thiểm Tây)
Thịt kẹp bánh rất ngon.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
bánh mì kẹp thịt kiểu Thiểm Tây (ròu jiā mó)
bánh mì kẹp thịt kiểu Thiểm Tây (ròu jiā mó)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.