- 肉nhục(thịt (tượng hình))
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
chiến đấu giáp lá cà; cận chiến
Đây là một trận chiến giáp lá cà.
chiến đấu giáp lá cà; cận chiến
Đây là một trận chiến giáp lá cà.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
chiến đấu giáp lá cà; cận chiến
chiến đấu giáp lá cà; cận chiến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.