- 肉nhục(thịt (tượng hình))
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
động vật ăn thịt; thú ăn thịt
Sư tử là động vật ăn thịt.
động vật ăn thịt; thú ăn thịt
Sư tử là động vật ăn thịt.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
động vật ăn thịt; thú ăn thịt
động vật ăn thịt; thú ăn thịt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.