- 肉nhục(thịt (tượng hình))
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
tiêm bắp; tiêm bắp thịt
Anh ấy cần tiêm bắp.
tiêm bắp; tiêm bắp thịt
Anh ấy cần tiêm bắp.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Dồn nước tập trung vào một điểm chính là ý nghĩa của chữ 注 (chú).
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Dồn nước tập trung vào một điểm chính là ý nghĩa của chữ 注 (chú).
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
tiêm bắp; tiêm bắp thịt
tiêm bắp; tiêm bắp thịt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.