- 肉nhục(thịt (tượng hình))
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
trí nhớ cơ bắp; trí nhớ cơ thể (muscle memory)
Anh ấy có trí nhớ cơ bắp.
trí nhớ cơ bắp; trí nhớ cơ thể (muscle memory)
Anh ấy có trí nhớ cơ bắp.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Ghi nhớ là dùng lời nói để lưu lại những điều của chính mình.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Ghi nhớ là dùng lời nói để lưu lại những điều của chính mình.
trí nhớ cơ bắp; trí nhớ cơ thể (muscle memory)
trí nhớ cơ bắp; trí nhớ cơ thể (muscle memory)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.