- ⺾nhục(thịt, cơ thể)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng sớm)
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
bừa bãi; liều lĩnh; tùy tiện
Anh ta rất liều lĩnh, cái gì cũng dám làm.
gan to bằng trời; liều lĩnh đến trời [thành ngữ]
Anh ấy cực kỳ táo bạo, cái gì cũng dám làm.
bừa bãi; liều lĩnh; tùy tiện
Anh ta rất liều lĩnh, cái gì cũng dám làm.
gan to bằng trời; liều lĩnh đến trời [thành ngữ]
Anh ấy cực kỳ táo bạo, cái gì cũng dám làm.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
bừa bãi; liều lĩnh; tùy tiện
bừa bãi; liều lĩnh; tùy tiện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.