- 北bắc(phương bắc)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
ốp lưng pin (dành cho điện thoại)
Cái ốp lưng pin này rất tiện dụng.
ốp lưng pin (dành cho điện thoại)
Cái ốp lưng pin này rất tiện dụng.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
ốp lưng pin (dành cho điện thoại)
ốp lưng pin (dành cho điện thoại)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.