- 北bắc(phương bắc)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
tựa núi nhìn sông (vị trí thuận lợi phong thuỷ) [thành ngữ]
Ngôi nhà này tựa núi nhìn sông, phong cảnh rất đẹp.
tựa núi nhìn sông (vị trí thuận lợi phong thuỷ) [thành ngữ]
Ngôi nhà này tựa núi nhìn sông, phong cảnh rất đẹp.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
tựa núi nhìn sông (vị trí thuận lợi phong thuỷ) [thành ngữ]
tựa núi nhìn sông (vị trí thuận lợi phong thuỷ) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.