- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 乚ất(móc cong (ký hiệu biến thể))
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
nói nhảm; nói bừa; nói lung tung [thành ngữ]
Anh ấy luôn nói linh tinh.
nói nhảm; nói bừa; nói lung tung [thành ngữ]
Anh ấy luôn nói linh tinh.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
nói nhảm; nói bừa; nói lung tung [thành ngữ]
nói nhảm; nói bừa; nói lung tung [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.