- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
chịu nhục chui háng (nhẫn nhục chịu đựng sỉ nhục để giữ mạng lo việc lớn) [thành ngữ]
chịu nhục chui háng (nhẫn nhục chịu đựng sự sỉ nhục tột cùng) [thành ngữ]
Anh ấy đã chịu đựng sự sỉ nhục tột cùng.
chịu nhục chui háng (nhẫn nhục chịu đựng sỉ nhục để giữ mạng lo việc lớn) [thành ngữ]
chịu nhục chui háng (nhẫn nhục chịu đựng sự sỉ nhục tột cùng) [thành ngữ]
Anh ấy đã chịu đựng sự sỉ nhục tột cùng.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
chịu nhục chui háng (nhẫn nhục chịu đựng sỉ nhục để giữ mạng lo việc lớn) [thành ngữ]
chịu nhục chui háng (nhẫn nhục chịu đựng sỉ nhục để giữ mạng lo việc lớn) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.