- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
không có khái niệm gì; không nắm rõ trong lòng [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy không có ý kiến gì về việc này.
không có chủ kiến; không nắm chắc; không biết rõ trong lòng(kế thừa)
Anh ấy không chắc chắn, không biết phải làm sao.
không có khái niệm gì; không nắm rõ trong lòng [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy không có ý kiến gì về việc này.
không có chủ kiến; không nắm chắc; không biết rõ trong lòng(kế thừa)
Anh ấy không chắc chắn, không biết phải làm sao.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
không có khái niệm gì; không nắm rõ trong lòng [thành ngữ]
không có khái niệm gì; không nắm rõ trong lòng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.