- 心tâm(trái tim (tượng hình))
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
không có khái niệm gì; không nắm rõ trong lòng [thành ngữ]
Anh ấy không có ý kiến gì về việc này.
không có chủ kiến; không nắm chắc; không biết rõ trong lòng
Anh ấy không chắc chắn, không biết phải làm sao.
không có khái niệm gì; không nắm rõ trong lòng [thành ngữ]
Anh ấy không có ý kiến gì về việc này.
không có chủ kiến; không nắm chắc; không biết rõ trong lòng
Anh ấy không chắc chắn, không biết phải làm sao.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
không có khái niệm gì; không nắm rõ trong lòng [thành ngữ]
không có khái niệm gì; không nắm rõ trong lòng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.