- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
lòng dạ sâu sắc, khó đoán [thành ngữ]
có thành phủ trong lòng; sâu sắc, mưu lược [thành ngữ]
Người này thâm sâu khó lường, rất khó nhìn thấu.
lòng dạ sâu sắc, khó đoán [thành ngữ]
có thành phủ trong lòng; sâu sắc, mưu lược [thành ngữ]
Người này thâm sâu khó lường, rất khó nhìn thấu.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
lòng dạ sâu sắc, khó đoán [thành ngữ]
lòng dạ sâu sắc, khó đoán [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.