- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
động não tập thể; brainstorm
Chúng ta cùng nhau động não nhé!
động não tập thể; brainstorm
Chúng ta cùng nhau động não nhé!
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
động não tập thể; brainstorm
động não tập thể; brainstorm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.