- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
con nhà giàu được nuông chiều; công tử bột [thành ngữ]
Anh ta là một công tử bột.
con nhà giàu được nuông chiều; công tử bột [thành ngữ]
Anh ta là một công tử bột.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Người em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Người em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.
con nhà giàu được nuông chiều; công tử bột [thành ngữ]
con nhà giàu được nuông chiều; công tử bột [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.