- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
máy tính xách tay; laptop
Tôi đã mua một chiếc máy tính xách tay.
máy tính xách tay; laptop
Tôi đã mua một chiếc máy tính xách tay.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
máy tính xách tay; laptop
máy tính xách tay; laptop
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.