- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Máy khử rung tim tự động bên ngoài (AED)
Máy khử rung tim ngoài tự động có thể cứu mạng.
Máy khử rung tim tự động bên ngoài (AED)
Máy khử rung tim ngoài tự động có thể cứu mạng.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Trừ bỏ đi phần dư thừa bên bờ thành, như dọn sạch gò đất vậy.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Trừ bỏ đi phần dư thừa bên bờ thành, như dọn sạch gò đất vậy.
Máy khử rung tim tự động bên ngoài (AED)
Máy khử rung tim tự động bên ngoài (AED)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.