- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
xả thân quên chết; liều mình không màng sống chết [thành ngữ]
Anh ấy đã bảo vệ nhân dân một cách quên mình.
xả thân quên chết; bất chấp hiểm nguy [thành ngữ]
Họ không sợ hiểm nguy để bảo vệ Tổ quốc.
xả thân quên chết; liều mình không màng sống chết [thành ngữ]
Anh ấy đã bảo vệ nhân dân một cách quên mình.
xả thân quên chết; bất chấp hiểm nguy [thành ngữ]
Họ không sợ hiểm nguy để bảo vệ Tổ quốc.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Khi tâm trí đã mất đi thứ gì đó, ta quên mất nó rồi.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Khi tâm trí đã mất đi thứ gì đó, ta quên mất nó rồi.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
xả thân quên chết; liều mình không màng sống chết [thành ngữ]
xả thân quên chết; liều mình không màng sống chết [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.