- 舟chu(thuyền, tàu)
- 仓thương(kho chứa)
Khoang tàu là nơi chứa hàng hóa như một cái kho nằm ngay trên thuyền.
hoạt động ngoài khoang tàu vũ trụ; hoạt động ngoài xe không gian (EVA)
Hoạt động ngoài không gian là một phần quan trọng của khám phá vũ trụ.
hoạt động ngoài khoang tàu (EVA)
Các phi hành gia đã thực hiện hoạt động ngoài không gian.
hoạt động ngoài khoang tàu vũ trụ; hoạt động ngoài xe không gian (EVA)
Hoạt động ngoài không gian là một phần quan trọng của khám phá vũ trụ.
hoạt động ngoài khoang tàu (EVA)
Các phi hành gia đã thực hiện hoạt động ngoài không gian.
Khoang tàu là nơi chứa hàng hóa như một cái kho nằm ngay trên thuyền.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Khoang tàu là nơi chứa hàng hóa như một cái kho nằm ngay trên thuyền.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
hoạt động ngoài khoang tàu vũ trụ; hoạt động ngoài xe không gian (EVA)
hoạt động ngoài khoang tàu vũ trụ; hoạt động ngoài xe không gian (EVA)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.