- 舟chu(thuyền nhỏ (tượng hình))
- 几kỷ(cái bàn nhỏ)
- 口khẩu(miệng, khoang chứa)
Con thuyền có khoang rỗng như cái miệng để chứa hàng hóa và người.
thuyền cập bến, xe đến trạm (hoàn thành nhiệm vụ, có thể nghỉ ngơi) [thành ngữ]
Thuyền đã cập bến, xe đã đến trạm.
thuyền cập bến, xe đến trạm (việc xong xuôi, đến lúc nghỉ ngơi) [thành ngữ]
Thuyền đến bến, xe đến trạm, chúng ta về nhà thôi.
thuyền cập bến, xe đến trạm (hoàn thành nhiệm vụ, có thể nghỉ ngơi) [thành ngữ]
Thuyền đã cập bến, xe đã đến trạm.
thuyền cập bến, xe đến trạm (việc xong xuôi, đến lúc nghỉ ngơi) [thành ngữ]
Thuyền đến bến, xe đến trạm, chúng ta về nhà thôi.
Con thuyền có khoang rỗng như cái miệng để chứa hàng hóa và người.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
Con thuyền có khoang rỗng như cái miệng để chứa hàng hóa và người.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
thuyền cập bến, xe đến trạm (hoàn thành nhiệm vụ, có thể nghỉ ngơi) [thành ngữ]
thuyền cập bến, xe đến trạm (hoàn thành nhiệm vụ, có thể nghỉ ngơi) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.