- 片phiến(mảnh gỗ xẻ đôi (tượng hình))
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
phim nghệ thuật
Tôi thích xem phim nghệ thuật.
phim nghệ thuật; phim arthouse
phim nghệ thuật
phim nghệ thuật
Tôi thích xem phim nghệ thuật.
phim nghệ thuật; phim arthouse
phim nghệ thuật
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
phim nghệ thuật
phim nghệ thuật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.